Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, làm từ bột gạo, tinh bột ngô và/hoặc bột sắn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 3,5 g —
- Natri 447 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 4,3 g | 42 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 87 | 1,5 g | 15 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 174 | 3 g | 29 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 43 | 0,8 g | 7,3 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 260 | 4,5 g | 44 g | 5,5 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 347 | 6 g | 58 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 2,2 g | 21 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 6,5 g | 62 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 8,6 g | 83 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 11 g | 104 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh mì trắng không gluten354 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không chứa glutenkhông chứa gluten, làm từ tinh bột sắn và bột gạo lứt309 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không glutenkhông gluten, chế biến từ bột sắn và gạo lứt309 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
- Sliced & unsliced white gluten free bread220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng không gluten
100 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng không gluten có 248 kcal, gồm 4,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Bánh mì trắng không gluten có 87 kcal, gồm 1,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Bánh mì trắng không gluten có 174 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Bánh mì trắng không gluten có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Bánh mì trắng không gluten có 260 kcal, gồm 4,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Bánh mì trắng không gluten có 347 kcal, gồm 6 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng không gluten có 124 kcal, gồm 2,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng không gluten có 372 kcal, gồm 6,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ