Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 5% chất xơ, ví dụ ổ bánh mì
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb48 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 7,5 g | 48 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 3,8 g | 24 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 11 g | 72 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 15 g | 95 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 19 g | 119 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng sữakhoảng 4% chất xơ, ví dụ tekaka285 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng làm từ nướckhoảng 3% chất xơ, ví dụ bánh mì cuộn phô mai274 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không đườngkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì Ý256 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng bổ sung chất xơbổ sung chất xơ224 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mìcó chất xơ255 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì trắng238 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mì làm từ nướckhoảng 3,5% chất xơ, ví dụ bánh mì pita274 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mì không men3% chất xơ, ví dụ chapati257 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng bổ sung chất xơ nướng giònbổ sung chất xơ, nướng giòn266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng
100 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng có 261 kcal, gồm 7,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng có 131 kcal, gồm 3,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng có 392 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng có 522 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng có 653 kcal, gồm 19 g đạm, 119 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: slv 3795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ