Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng lúa mì không men
Calo và thông tin dinh dưỡng
3% chất xơ, ví dụ chapati
257
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb44 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 5,6 g | 44 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 2,8 g | 22 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 8,4 g | 67 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 11 g | 89 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 14 g | 111 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng lúa mì không men
100 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 257 kcal, gồm 5,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 129 kcal, gồm 2,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 386 kcal, gồm 8,4 g đạm, 67 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 514 kcal, gồm 11 g đạm, 89 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 643 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: slv 206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ