Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2575,6 g44 g5,3 g
50 g50 g1292,8 g22 g2,7 g
150 g150 g3868,4 g67 g8 g
200 g200 g51411 g89 g11 g
250 g250 g64314 g111 g13 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng lúa mì không men

100 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 257 kcal, gồm 5,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 129 kcal, gồm 2,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 386 kcal, gồm 8,4 g đạm, 67 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 514 kcal, gồm 11 g đạm, 89 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Bánh mì trắng lúa mì không men có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì trắng lúa mì không men có 643 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: slv 206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ