Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 21 g —
  • Natri 388 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 251 mg 20%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4236,7 g53 g22 g
50 g50 g2123,4 g26 g11 g
150 g150 g63510 g79 g33 g
200 g200 g84613 g105 g44 g
250 g250 g105817 g132 g55 g

Câu hỏi về Bánh dừa

100 g Bánh dừa có bao nhiêu calo?

100 g Bánh dừa có 423 kcal, gồm 6,7 g đạm, 53 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Bánh dừa có bao nhiêu calo?

50 g Bánh dừa có 212 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh dừa có bao nhiêu calo?

150 g Bánh dừa có 635 kcal, gồm 10 g đạm, 79 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Bánh dừa có bao nhiêu calo?

200 g Bánh dừa có 846 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Bánh dừa có bao nhiêu calo?

250 g Bánh dừa có 1058 kcal, gồm 17 g đạm, 132 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ