Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 24 g —
  • Natri 214 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 81 mg 6%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3464 g38 g21 g
50 g50 g1732 g19 g11 g
150 g150 g5196 g57 g32 g
200 g200 g6928 g75 g42 g
250 g250 g86510 g94 g53 g

Câu hỏi về Bánh cà rốt

100 g Bánh cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cà rốt có 346 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Bánh cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cà rốt có 173 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cà rốt có 519 kcal, gồm 6 g đạm, 57 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Bánh cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cà rốt có 692 kcal, gồm 8 g đạm, 75 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Bánh cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cà rốt có 865 kcal, gồm 10 g đạm, 94 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ