Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 398 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Đường 40 g —
  • Natri 227 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 4,4 µg 15%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 85 mg 2%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3985 g67 g14 g
50 g50 g1992,5 g33 g7,2 g
150 g150 g5977,5 g100 g22 g
200 g200 g79610 g133 g29 g
250 g250 g99513 g166 g36 g

Câu hỏi về Bánh anh đào

100 g Bánh anh đào có bao nhiêu calo?

100 g Bánh anh đào có 398 kcal, gồm 5 g đạm, 67 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bánh anh đào có bao nhiêu calo?

50 g Bánh anh đào có 199 kcal, gồm 2,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Bánh anh đào có bao nhiêu calo?

150 g Bánh anh đào có 597 kcal, gồm 7,5 g đạm, 100 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh anh đào có bao nhiêu calo?

200 g Bánh anh đào có 796 kcal, gồm 10 g đạm, 133 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Bánh anh đào có bao nhiêu calo?

250 g Bánh anh đào có 995 kcal, gồm 13 g đạm, 166 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ