Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh donut men phủ đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh mật ong, lên men, phủ đường
421
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb46 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 23 g —
- Natri 316 mg 14%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 108 µg 27%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 6,1 g | 46 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 3,1 g | 23 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 9,2 g | 69 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 12 g | 92 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 15 g | 115 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh donut men phủ đường
100 g Bánh donut men phủ đường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh donut men phủ đường có 421 kcal, gồm 6,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Bánh donut men phủ đường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh donut men phủ đường có 211 kcal, gồm 3,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh donut men phủ đường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh donut men phủ đường có 632 kcal, gồm 9,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Bánh donut men phủ đường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh donut men phủ đường có 842 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Bánh donut men phủ đường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh donut men phủ đường có 1053 kcal, gồm 15 g đạm, 115 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ