Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh cuộn ngọt quế nho khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb49 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 32 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 41,3 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 6,2 g | 49 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 3,1 g | 24 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 9,3 g | 73 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 12 g | 97 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 16 g | 121 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cuộn ngọt quế nho khô
100 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có bao nhiêu calo?
100 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có 372 kcal, gồm 6,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có bao nhiêu calo?
50 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có 186 kcal, gồm 3,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có bao nhiêu calo?
150 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có 558 kcal, gồm 9,3 g đạm, 73 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có bao nhiêu calo?
200 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có 744 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có bao nhiêu calo?
250 g Bánh cuộn ngọt quế nho khô có 930 kcal, gồm 16 g đạm, 121 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ