Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 19 g —
  • Natri 239 mg 10%
  • Cholesterol 26 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 448 µg 50%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 13,2 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%
  • Choline 37,5 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 5,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2433,9 g33 g9,8 g
50 g50 g1222 g17 g4,9 g
150 g150 g3655,9 g50 g15 g
200 g200 g4867,8 g66 g20 g
250 g250 g6089,8 g83 g24 g

Câu hỏi về Bánh bí ngô

100 g Bánh bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bánh bí ngô có 243 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Bánh bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bánh bí ngô có 122 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Bánh bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bánh bí ngô có 365 kcal, gồm 5,9 g đạm, 50 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Bánh bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bánh bí ngô có 486 kcal, gồm 7,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Bánh bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bánh bí ngô có 608 kcal, gồm 9,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ