Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb4,5 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,3 g | 4,5 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,7 g | 2,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 2 g | 6,8 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,6 g | 9 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3,3 g | 11 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp bí đỏ
100 g Súp bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Súp bí đỏ có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Súp bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Súp bí đỏ có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Súp bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Súp bí đỏ có 71 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Súp bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Súp bí đỏ có 94 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Súp bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Súp bí đỏ có 118 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ