Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Arroz de cabidela
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb12 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 9,4 g | 12 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 4,7 g | 6,1 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 14 g | 18 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 19 g | 24 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 24 g | 31 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Arroz de cabidela
100 g Arroz de cabidela có bao nhiêu calo?
100 g Arroz de cabidela có 105 kcal, gồm 9,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Arroz de cabidela có bao nhiêu calo?
50 g Arroz de cabidela có 53 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Arroz de cabidela có bao nhiêu calo?
150 g Arroz de cabidela có 158 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Arroz de cabidela có bao nhiêu calo?
200 g Arroz de cabidela có 210 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Arroz de cabidela có bao nhiêu calo?
250 g Arroz de cabidela có 263 kcal, gồm 24 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ