Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Aromatic salt, 71% salt content
Calo và thông tin dinh dưỡng
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb11 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,9 g —
- Natri 27900 mg 1213%
- Cholesterol 0,65 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 86,6 µg 72%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 25,8 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 288 mg 22%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 139 mg 33%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 0,43 µg 1%
- Iốt 6,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 1,7 g | 11 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,8 g | 5,4 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 2,5 g | 16 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 3,4 g | 22 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 4,2 g | 27 g | 3,1 g |
Câu hỏi về Aromatic salt, 71% salt content
100 g Aromatic salt, 71% salt content có bao nhiêu calo?
100 g Aromatic salt, 71% salt content có 69 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Aromatic salt, 71% salt content có bao nhiêu calo?
50 g Aromatic salt, 71% salt content có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Aromatic salt, 71% salt content có bao nhiêu calo?
150 g Aromatic salt, 71% salt content có 104 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Aromatic salt, 71% salt content có bao nhiêu calo?
200 g Aromatic salt, 71% salt content có 138 kcal, gồm 3,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Aromatic salt, 71% salt content có bao nhiêu calo?
250 g Aromatic salt, 71% salt content có 173 kcal, gồm 4,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ