Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 301 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 720 mg 31%
  • Cholesterol 77,9 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,38 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 334 mg 7%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30120 g10 g20 g
50 g50 g1519,9 g5 g9,8 g
150 g150 g45230 g15 g30 g
200 g200 g60240 g20 g39 g
250 g250 g75349 g25 g49 g

Câu hỏi về Xúc xích chorizo

100 g Xúc xích chorizo có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích chorizo có 301 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Xúc xích chorizo có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích chorizo có 151 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Xúc xích chorizo có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích chorizo có 452 kcal, gồm 30 g đạm, 15 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Xúc xích chorizo có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích chorizo có 602 kcal, gồm 40 g đạm, 20 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Xúc xích chorizo có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích chorizo có 753 kcal, gồm 49 g đạm, 25 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7318 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ