Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lạp xưởng Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
549
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb18 g
Chất béo45 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 549 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 45 g 57%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 18 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 549 | 21 g | 18 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 11 g | 8,9 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 824 | 32 g | 27 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 1098 | 43 g | 35 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1373 | 54 g | 44 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lạp xưởng Trung Quốc
100 g Lạp xưởng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g Lạp xưởng Trung Quốc có 549 kcal, gồm 21 g đạm, 18 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Lạp xưởng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g Lạp xưởng Trung Quốc có 275 kcal, gồm 11 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Lạp xưởng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g Lạp xưởng Trung Quốc có 824 kcal, gồm 32 g đạm, 27 g carbohydrate và 67 g chất béo.
200 g Lạp xưởng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g Lạp xưởng Trung Quốc có 1098 kcal, gồm 43 g đạm, 35 g carbohydrate và 89 g chất béo.
250 g Lạp xưởng Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g Lạp xưởng Trung Quốc có 1373 kcal, gồm 54 g đạm, 44 g carbohydrate và 111 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ