Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 538 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 538 | 21 g | 17 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 269 | 11 g | 8,7 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 807 | 31 g | 26 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1076 | 42 g | 35 g | 87 g |
| 250 g | 250 g | 1345 | 52 g | 44 g | 109 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lạp xưởng Trung Quốc
Chiên lạp xưởng Trung Quốc thế nào để không bị cháy?
Cho lạp xưởng vào chảo cùng một ít nước, đun lửa vừa đến khi nước cạn rồi trở đều cho mỡ tiết ra và mặt xém vàng. Cách này giúp lạp xưởng chín bên trong trước khi lớp đường bên ngoài dễ cháy.
Hấp lạp xưởng Trung Quốc trong bao lâu?
Hấp nguyên cây khoảng 15–20 phút, đến khi nóng chín xuyên tâm; để nguội bớt rồi thái lát. Bạn cũng có thể hấp cùng nồi cơm, đặt lạp xưởng lên trên gạo khi cơm gần chín.
Lạp xưởng Trung Quốc thường dùng trong món nào?
Lạp xưởng thái lát hợp với cơm chiên, mì xào và cơm hấp lạp xưởng; vị ngọt mặn, béo cũng rất hợp với cải thìa hoặc cải ngọt xào. Vì lạp xưởng đã đậm vị, hãy nêm món ăn sau khi cho vào.
Lạp xưởng Trung Quốc đã mở gói thì bảo quản thế nào?
Bọc kín và để trong ngăn mát sau khi mở gói; nếu chưa định dùng sớm, chia phần rồi cấp đông để giữ được lâu hơn. Rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Có ăn lạp xưởng Trung Quốc sống được không?
Đừng mặc định lạp xưởng đã sẵn sàng để ăn chỉ vì đã được ướp hoặc làm khô. Hãy nấu chín trước khi ăn, nhất là khi bạn không biết sản phẩm đã được xử lý nhiệt hay chưa.
Chọn lạp xưởng Trung Quốc tươi hay loại khô?
Loại tươi thường mềm và ẩm hơn, hợp để hấp hoặc chiên ngay; loại khô săn chắc, đậm vị và tiện thái lát cho món cơm, món xào. Dù chọn loại nào, tránh cây có mùi lạ, nhớt hoặc bao bì hở.
Lạp xưởng Trung Quốc khác xúc xích thường về đạm thế nào?
Lạp xưởng Trung Quốc có 21 g đạm trên 100 g, còn xúc xích thường có khoảng 13 g. Lạp xưởng cũng có vị ngọt và béo rõ hơn, nên thường dùng một lượng nhỏ làm món ăn kèm.
Nguồn: ausnut F010985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ