Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g572,1 g3,3 g3,6 g
50 g50 g291 g1,7 g1,8 g
150 g150 g863,1 g5 g5,4 g
200 g200 g1144,1 g6,6 g7,2 g
250 g250 g1435,2 g8,3 g9 g

Câu hỏi về Xà lách

100 g Xà lách có bao nhiêu calo?

100 g Xà lách có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Xà lách có bao nhiêu calo?

50 g Xà lách có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Xà lách có bao nhiêu calo?

150 g Xà lách có 86 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Xà lách có bao nhiêu calo?

200 g Xà lách có 114 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Xà lách có bao nhiêu calo?

250 g Xà lách có 143 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X215540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ