Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, đã nấu chín
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb16 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 27 g 97%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 9,8 g | 16 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 4,9 g | 8,2 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 15 g | 25 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 20 g | 33 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 25 g | 41 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tỏi
100 g Tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Tỏi có 201 kcal, gồm 9,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Tỏi có 101 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Tỏi có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Tỏi có bao nhiêu calo?
200 g Tỏi có 402 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Tỏi có bao nhiêu calo?
250 g Tỏi có 503 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ