Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, đã nấu chín
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb5,8 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1 g | 5,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,5 g | 8,7 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2 g | 12 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,5 g | 15 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gừng
100 g Gừng có bao nhiêu calo?
100 g Gừng có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Gừng có bao nhiêu calo?
50 g Gừng có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gừng có bao nhiêu calo?
150 g Gừng có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Gừng có bao nhiêu calo?
200 g Gừng có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Gừng có bao nhiêu calo?
250 g Gừng có 95 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ