Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,8 g4,8 g0,4 g
50 g50 g160,4 g2,4 g0,2 g
150 g150 g481,2 g7,2 g0,6 g
200 g200 g641,6 g9,6 g0,8 g
250 g250 g802 g12 g1 g

Câu hỏi về Gừng

100 g Gừng có bao nhiêu calo?

100 g Gừng có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Gừng có bao nhiêu calo?

50 g Gừng có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Gừng có bao nhiêu calo?

150 g Gừng có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Gừng có bao nhiêu calo?

200 g Gừng có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Gừng có bao nhiêu calo?

250 g Gừng có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ