Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9,1 mg 10%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 68,4 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,7 g11 g0 g
50 g50 g240,3 g5,4 g0 g
150 g150 g721 g16 g0,1 g
200 g200 g951,4 g21 g0,1 g
250 g250 g1191,7 g27 g0,1 g

Câu hỏi về Thức uống nước ép trái cây và sữa

100 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có 48 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có 95 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống nước ép trái cây và sữa có 119 kcal, gồm 1,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ