Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g662,9 g10 g1,4 g
50 g50 g331,5 g5,1 g0,7 g
150 g150 g994,4 g15 g2,1 g
200 g200 g1325,8 g20 g2,8 g
250 g250 g1657,3 g26 g3,5 g

Câu hỏi về Thức uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 66 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 99 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 132 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 165 kcal, gồm 7,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ