Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,6 g5,6 g0,1 g
50 g50 g150,8 g2,8 g0,1 g
150 g150 g452,4 g8,4 g0,2 g
200 g200 g603,2 g11 g0,2 g
250 g250 g754 g14 g0,3 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 45 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 60 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 75 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ