Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 9,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g824,6 g10 g2,5 g
50 g50 g412,3 g5,2 g1,3 g
150 g150 g1236,9 g16 g3,8 g
200 g200 g1649,2 g21 g5 g
250 g250 g20512 g26 g6,3 g

Câu hỏi về Thức uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 82 kcal, gồm 4,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 41 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 123 kcal, gồm 6,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 164 kcal, gồm 9,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống bổ sung dinh dưỡng có 205 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ