Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1214,5 g16 g4,1 g
50 g50 g612,3 g8 g2,1 g
150 g150 g1826,8 g24 g6,2 g
200 g200 g2429 g32 g8,2 g
250 g250 g30311 g40 g10 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 121 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 61 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 182 kcal, gồm 6,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 242 kcal, gồm 9 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 303 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ