Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1297,8 g19 g2,6 g
50 g50 g653,9 g9,4 g1,3 g
150 g150 g19412 g28 g3,9 g
200 g200 g25816 g37 g5,2 g
250 g250 g32320 g47 g6,5 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 129 kcal, gồm 7,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 65 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 194 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 258 kcal, gồm 16 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 323 kcal, gồm 20 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ