Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g913,4 g12 g3 g
50 g50 g461,7 g6,2 g1,5 g
150 g150 g1375,1 g19 g4,5 g
200 g200 g1826,8 g25 g6 g
250 g250 g2288,5 g31 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 91 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 46 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 137 kcal, gồm 5,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 182 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 228 kcal, gồm 8,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ