Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,6 g5,6 g0 g
50 g50 g150,8 g2,8 g0 g
150 g150 g442,4 g8,4 g0 g
200 g200 g583,2 g11 g0 g
250 g250 g734 g14 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 29 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 58 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uống có 73 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ