Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g875,3 g15 g0,6 g
50 g50 g442,7 g7,5 g0,3 g
150 g150 g1318 g23 g0,9 g
200 g200 g17411 g30 g1,2 g
250 g250 g21813 g38 g1,5 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 87 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 44 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 131 kcal, gồm 8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 174 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 218 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ