Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 8,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1356 g16 g5 g
50 g50 g683 g8,1 g2,5 g
150 g150 g2039 g24 g7,5 g
200 g200 g27012 g32 g10 g
250 g250 g33815 g41 g13 g

Câu hỏi về Đồ uống bổ sung dinh dưỡng

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 135 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 68 kcal, gồm 3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 203 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống bổ sung dinh dưỡng có 338 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ