Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vani, bổ sung vitamin và khoáng chất, ensure
423
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb57 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 423 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 423 | 16 g | 57 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 8 g | 28 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 635 | 24 g | 85 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 846 | 32 g | 114 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 1058 | 40 g | 142 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống bổ sung dinh dưỡng đường uốngvị vani, bổ sung vitamin và khoáng chất, Ensure, pha với nước91 kcal / 100 g
- Đồ uống bổ sung dinh dưỡnghương vani, bổ sung vitamin và khoáng chất, Ensure, pha với sữa bò135 kcal / 100 g
- Bột bổ sung dinh dưỡng uống vị vani cho trẻ emhương vani, dành cho trẻ em, bổ sung vitamin và khoáng chất, Sustagen Kid Essentials459 kcal / 100 g
- Bột bổ sung dinh dưỡng vị sô-cô-lahương sô-cô-la, bổ sung vitamin và khoáng chất, sustagen everyday378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani
100 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có bao nhiêu calo?
100 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có 423 kcal, gồm 16 g đạm, 57 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có bao nhiêu calo?
50 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có 212 kcal, gồm 8 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có bao nhiêu calo?
150 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có 635 kcal, gồm 24 g đạm, 85 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có bao nhiêu calo?
200 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có 846 kcal, gồm 32 g đạm, 114 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có bao nhiêu calo?
250 g Bột bổ sung dinh dưỡng vị vani có 1058 kcal, gồm 40 g đạm, 142 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ