Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt quả pajurá
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây Brazil, sống
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb31 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 2,2 g | 31 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 1,1 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 3,3 g | 47 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 4,5 g | 63 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 5,6 g | 78 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt quả pajurá
100 g Thịt quả pajurá có bao nhiêu calo?
100 g Thịt quả pajurá có 136 kcal, gồm 2,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thịt quả pajurá có bao nhiêu calo?
50 g Thịt quả pajurá có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thịt quả pajurá có bao nhiêu calo?
150 g Thịt quả pajurá có 204 kcal, gồm 3,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Thịt quả pajurá có bao nhiêu calo?
200 g Thịt quả pajurá có 272 kcal, gồm 4,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Thịt quả pajurá có bao nhiêu calo?
250 g Thịt quả pajurá có 340 kcal, gồm 5,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0297C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ