Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 4,5 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g821,2 g13 g1,8 g
50 g50 g410,6 g6,5 g0,9 g
150 g150 g1231,8 g19 g2,7 g
200 g200 g1642,4 g26 g3,6 g
250 g250 g2053,1 g32 g4,5 g

Câu hỏi về Bacuri Pará

100 g Bacuri Pará có bao nhiêu calo?

100 g Bacuri Pará có 82 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Bacuri Pará có bao nhiêu calo?

50 g Bacuri Pará có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bacuri Pará có bao nhiêu calo?

150 g Bacuri Pará có 123 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Bacuri Pará có bao nhiêu calo?

200 g Bacuri Pará có 164 kcal, gồm 2,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Bacuri Pará có bao nhiêu calo?

250 g Bacuri Pará có 205 kcal, gồm 3,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0293C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ