Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngỗng Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoang dã, bản địa, chỉ, luộc
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb0 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 36 g 73%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 135 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
Khoáng chất
- Canxi 4,9 mg 0%
- Sắt 11,7 mg 65%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,75 mg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 37 g | 0 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 18 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 55 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 73 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 91 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da ngỗng Canadahoang dã, bản địa, sấy khô, luộc414 kcal / 100 g
- Thịt đùi và da ngỗng Canadahoang dã, bản địa, luộc273 kcal / 100 g
- Gan ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay175 kcal / 100 g
- Phổi ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay157 kcal / 100 g
- Cổ ngỗng Canada kèm dahoang dã, bản địa, nướng lửa197 kcal / 100 g
- Ức ngỗng Canada không dahoang dã, bản địa, sống133 kcal / 100 g
- Vịt trờibản địa, đã nấu chín170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngỗng Canada
100 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngỗng Canada có 212 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngỗng Canada có 106 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngỗng Canada có 318 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
200 g Thịt ngỗng Canada có 424 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
250 g Thịt ngỗng Canada có 530 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ