Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngỗng Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoang dã, bản địa, hun khói, phơi khô
634
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo54 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 634 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 54 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 200 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 12 mg 67%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 570 mg 46%
- Kali 840 mg 18%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,7 mg 78%
- Mangan 0,14 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 634 | 34 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 317 | 17 g | 0 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 951 | 51 g | 0 g | 81 g |
| 200 g | 200 g | 1268 | 68 g | 0 g | 108 g |
| 250 g | 250 g | 1585 | 85 g | 0 g | 135 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da ngỗng Canadahoang dã, bản địa, sấy khô, luộc414 kcal / 100 g
- Thịt đùi và da ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay345 kcal / 100 g
- Phổi ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay157 kcal / 100 g
- Gan ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay175 kcal / 100 g
- Cổ ngỗng Canada kèm dahoang dã, bản địa, nướng lửa197 kcal / 100 g
- Ức ngỗng Canada không dahoang dã, bản địa, sống133 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngỗng Canada
100 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngỗng Canada có 634 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngỗng Canada có 317 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngỗng Canada có 951 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
200 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
200 g Thịt ngỗng Canada có 1268 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 108 g chất béo.
250 g Thịt ngỗng Canada có bao nhiêu calo?
250 g Thịt ngỗng Canada có 1585 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 135 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ