Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê băm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 20 g | 0 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 10 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 41 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 51 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bê băm20% chất béo, sống243 kcal / 100 g
- Thịt bê xaysống197 kcal / 100 g
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Cổ bêsống133 kcal / 100 g
- Tim bêsống100 kcal / 100 g
- Chân bêsống184 kcal / 100 g
- Ức bêsống203 kcal / 100 g
- Gan bêsống135 kcal / 100 g
- Phổi bêsống88 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst bêsống217 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê băm
100 g Thịt bê băm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê băm có 144 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Thịt bê băm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê băm có 72 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt bê băm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê băm có 216 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Thịt bê băm có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê băm có 288 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Thịt bê băm có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê băm có 360 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ