Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 482 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 47 g —
  • Natri 225 mg 10%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%
  • Choline 14,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 347 mg 7%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4828,8 g60 g24 g
50 g50 g2414,4 g30 g12 g
150 g150 g72313 g89 g36 g
200 g200 g96418 g119 g48 g
250 g250 g120522 g149 g60 g

Câu hỏi về Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola

100 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có bao nhiêu calo?

100 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có 482 kcal, gồm 8,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có bao nhiêu calo?

50 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có 241 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có bao nhiêu calo?

150 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có 723 kcal, gồm 13 g đạm, 89 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có bao nhiêu calo?

200 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có 964 kcal, gồm 18 g đạm, 119 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có bao nhiêu calo?

250 g Thanh kẹo socola nhân bơ đậu phộng giòn phủ socola có 1205 kcal, gồm 22 g đạm, 149 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ