Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Ingrid Marie, tươi sống
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về táo
100 g táo có bao nhiêu calo?
100 g táo có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g táo có bao nhiêu calo?
50 g táo có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g táo có bao nhiêu calo?
150 g táo có 72 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g táo có bao nhiêu calo?
200 g táo có 96 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g táo có bao nhiêu calo?
250 g táo có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ