Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, đã nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 40 mg 1%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 16 g | 0,2 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 111 g | 184 | 18 g | 0,2 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 222 g | 369 | 35 g | 0,4 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 55,5 g | 92 | 8,9 g | 0,1 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 333 g | 553 | 53 g | 0,7 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 444 g | 737 | 71 g | 0,9 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 8 g | 0,1 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 24 g | 0,3 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 32 g | 0,4 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 40 g | 0,5 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống212 kcal / 100 g
- Đuôi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống378 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống225 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Tim lợnđông lạnh sâu117 kcal / 100 g
- Má heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống655 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tai heo
100 g Tai heo có bao nhiêu calo?
100 g Tai heo có 166 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (111 g) Tai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (111 g) Tai heo có 184 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (222 g) Tai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (222 g) Tai heo có 369 kcal, gồm 35 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (55,5 g) Tai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55,5 g) Tai heo có 92 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (333 g) Tai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (333 g) Tai heo có 553 kcal, gồm 53 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (444 g) Tai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (444 g) Tai heo có 737 kcal, gồm 71 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Tai heo có bao nhiêu calo?
50 g Tai heo có 83 kcal, gồm 8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Tai heo có bao nhiêu calo?
150 g Tai heo có 249 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ