Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 450 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,13 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 37 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,7 g4,5 g2,2 g
50 g50 g210,4 g2,3 g1,1 g
150 g150 g621,1 g6,8 g3,3 g
200 g200 g821,5 g9,1 g4,4 g
250 g250 g1031,8 g11 g5,5 g

Câu hỏi về Súp kem rau củ

100 g Súp kem rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Súp kem rau củ có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Súp kem rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Súp kem rau củ có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Súp kem rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Súp kem rau củ có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Súp kem rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Súp kem rau củ có 82 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Súp kem rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Súp kem rau củ có 103 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ