Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp đậu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, pha với lượng nước tương đương
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 1,2 g —
- Natri 487 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 2,4 g | 4,3 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 247 g | 114 | 6 g | 11 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 494 g | 227 | 12 g | 21 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 123,5 g | 57 | 3 g | 5,3 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 741 g | 341 | 18 g | 32 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 988 g | 454 | 24 g | 43 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,2 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 3,6 g | 6,5 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 4,8 g | 8,6 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 6,1 g | 11 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp đậu đen và rau củsẵn sàng ăn, giảm natri48 kcal / 100 g
- Súp đậu với thịt heođóng hộp, được chế biến với lượng nước bằng nhau63 kcal / 100 g
- Đậu đenđóng hộp113 kcal / 100 g
- Súp đậu với xúc xích frankfurterđóng hộp, được chế biến với lượng nước tương đương75 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đencó muối46 kcal / 100 g
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với dầu và gia vị, không muối73 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp đậu đen
100 g súp đậu đen có bao nhiêu calo?
100 g súp đậu đen có 46 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (247 g) súp đậu đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (247 g) súp đậu đen có 114 kcal, gồm 6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (494 g) súp đậu đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (494 g) súp đậu đen có 227 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (123,5 g) súp đậu đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123,5 g) súp đậu đen có 57 kcal, gồm 3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (741 g) súp đậu đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (741 g) súp đậu đen có 341 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
4 khẩu phần (988 g) súp đậu đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (988 g) súp đậu đen có 454 kcal, gồm 24 g đạm, 43 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g súp đậu đen có bao nhiêu calo?
50 g súp đậu đen có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g súp đậu đen có bao nhiêu calo?
150 g súp đậu đen có 69 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ