Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,2 g5,1 g1,6 g
50 g50 g231,6 g2,6 g0,8 g
150 g150 g694,8 g7,7 g2,4 g
200 g200 g926,4 g10 g3,2 g
250 g250 g1158 g13 g4 g

Câu hỏi về Sữa

100 g Sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có 46 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có 69 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có 92 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có 115 kcal, gồm 8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 135820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ