Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g635 g6,3 g1,6 g
50 g50 g322,5 g3,2 g0,8 g
150 g150 g957,6 g9,5 g2,4 g
200 g200 g12610 g13 g3,2 g
250 g250 g15813 g16 g4 g

Câu hỏi về Sữa chua ít béo

100 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua ít béo có 63 kcal, gồm 5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua ít béo có 32 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua ít béo có 95 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua ít béo có 126 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua ít béo có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M1B2200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ