Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây và ngũ cốc, có đường
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb14 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,7 g | 14 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,9 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 5,6 g | 20 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 7,4 g | 27 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 9,3 g | 34 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uốngít béo, từ 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường80 kcal / 100 g
- Sữa chua với chế phẩm trái cây và ngũ cốcít nhất 3,5% chất béo, có đường100 kcal / 100 g
- Muesli có đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây trộn125 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli không đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây hỗn hợp117 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Yến mạch cáncó đường, với sữa chua có 3,5% chất béo và trái cây hỗn hợp120 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua ít béo
100 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua ít béo có 85 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua ít béo có 43 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua ít béo có 128 kcal, gồm 5,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua ít béo có 170 kcal, gồm 7,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua ít béo có 213 kcal, gồm 9,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2K7200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ