Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g803,6 g13 g1,3 g
50 g50 g401,8 g6,4 g0,6 g
150 g150 g1205,4 g19 g1,9 g
200 g200 g1607,2 g26 g2,5 g
250 g250 g2009 g32 g3,2 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 80 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 40 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 120 kcal, gồm 5,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 160 kcal, gồm 7,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 200 kcal, gồm 9 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2L2200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ