Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, từ 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb13 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 3,6 g | 13 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,8 g | 6,4 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 5,4 g | 19 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 7,2 g | 26 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 9 g | 32 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uống có hương vịkhoảng 1% chất béo, khoảng 8% đường59 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâusữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâu và chuốisữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị trái cây rừngsữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống nguyên chất có dâu tâysữa nguyên kem, có dâu tây
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua dịu nhẹhàm lượng béo tối đa 1%, có chế phẩm trái cây, có đường75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương vị, có đường58 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua uống
100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua uống có 80 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua uống có 40 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua uống có 120 kcal, gồm 5,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua uống có 160 kcal, gồm 7,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua uống có 200 kcal, gồm 9 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2L2200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ