Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, đường và chất tạo ngọt nhân tạo
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb7,2 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 3,7 g | 7,2 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,9 g | 3,6 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 5,6 g | 11 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 7,5 g | 14 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 9,3 g | 18 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uốngít béo, từ 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường80 kcal / 100 g
- Sữa chuaít béo37 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm trái câydưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm trái cây, đường và chất tạo ngọt nhân tạo65 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây2-3% chất béo, có đường98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua ít béo
100 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua ít béo có 59 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua ít béo có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua ít béo có 89 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua ít béo có 118 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua ít béo có 148 kcal, gồm 9,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2A9200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ