Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb15 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3,4 g | 15 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,7 g | 7,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 5,1 g | 22 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 6,7 g | 29 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 8,4 g | 37 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uốngít béo, từ 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường80 kcal / 100 g
- Sữa chua dịu nhẹhàm lượng béo tối đa 1%, có chế phẩm trái cây, có đường75 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
- Muesli có đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây trộn125 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm trái câydưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm trái cây, đã làm ngọt99 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái câyít béo80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua ít béo
100 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua ít béo có 88 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua ít béo có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua ít béo có 132 kcal, gồm 5,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua ít béo có 176 kcal, gồm 6,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Sữa chua ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua ít béo có 220 kcal, gồm 8,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M241200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ