Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,8 g —
  • Natri 85,6 mg 4%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,6 µg 1%
  • Vitamin C 0,92 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,05 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 210 mg 16%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 9,9 mg 2%
  • Phốt pho 71,8 mg 6%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,9 g17 g0,5 g
50 g50 g534 g8,4 g0,3 g
150 g150 g15812 g25 g0,8 g
200 g200 g21016 g33 g1,1 g
250 g250 g26320 g42 g1,4 g

Câu hỏi về Sport beverage, recovery drink, gainomax

100 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có bao nhiêu calo?

100 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có 105 kcal, gồm 7,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có bao nhiêu calo?

50 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có 53 kcal, gồm 4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có bao nhiêu calo?

150 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có bao nhiêu calo?

200 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có 210 kcal, gồm 16 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có bao nhiêu calo?

250 g Sport beverage, recovery drink, gainomax có 263 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ