Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370 g9,2 g0 g
50 g50 g190 g4,6 g0 g
150 g150 g560 g14 g0 g
200 g200 g740 g18 g0 g
250 g250 g930 g23 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, tonic water type

100 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, tonic water type có 37 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, tonic water type có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, tonic water type có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, tonic water type có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, tonic water type có 93 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ