Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft drink, tonic water type
Calo và thông tin dinh dưỡng
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb9,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0 g | 9,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0 g | 4,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0 g | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 0 g | 23 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soft drink, tonic water type
100 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?
100 g Soft drink, tonic water type có 37 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?
50 g Soft drink, tonic water type có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?
150 g Soft drink, tonic water type có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?
200 g Soft drink, tonic water type có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Soft drink, tonic water type có bao nhiêu calo?
250 g Soft drink, tonic water type có 93 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ