Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,8 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,24 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360 g8,8 g0 g
50 g50 g180 g4,4 g0 g
150 g150 g540 g13 g0 g
200 g200 g720 g18 g0 g
250 g250 g900 g22 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, tonic water

100 g Soft drink, tonic water có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, tonic water có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, tonic water có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, tonic water có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, tonic water có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, tonic water có 54 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, tonic water có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, tonic water có 72 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, tonic water có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, tonic water có 90 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C79 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ