Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380 g9,8 g0 g
50 g50 g190 g4,9 g0 g
150 g150 g570 g15 g0 g
200 g200 g760 g20 g0 g
250 g250 g950 g25 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, dry ginger ale or ginger beer

100 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có 76 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, dry ginger ale or ginger beer có 95 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ